ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ép buộc" (1件)
ép buộc
日本語
動強制する
Cô ấy bị ép buộc phải làm việc nặng nhọc.
彼女は重労働を強制された。
類語検索結果 "ép buộc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ép buộc" (1件)
Cô ấy bị ép buộc phải làm việc nặng nhọc.
彼女は重労働を強制された。
